Nghĩa tiếng Việt
dỗ dành; dẫn dụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诱 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ dụ dỗ bằng lời, 秀 cho âm đọc. Giản thể của 誘.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dụ": lời (讠) tú lệ hấp dẫn (秀-âm) — dụ dỗ, cám dỗ bằng những lời đẹp đẽ quyến rũ.
Gương Hán-Việt
"dụ" trong "dụ dỗ", "cám dỗ", "dụ khị" — lôi kéo bằng lời hứa hẹn hấp dẫn
Mở khoá kiến thức
Biết 诱 (dụ) mở khoá: 诱惑 (cám dỗ), 引诱 (dụ dỗ), 诱人 (quyến rũ), 诱发 (gây ra), 诱饵 (mồi nhử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诱 (giản thể của 誘) là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc là dẫn dụ, dỗ dành bằng lời nói ngọt. Chưa có thông tin giáp cốt văn cụ thể. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 广告用漂亮的图片诱惑消费者。
Quảng cáo dùng hình ảnh đẹp để cám dỗ người tiêu dùng.
- 他被金钱引诱,走上了错误的道路。
Anh ta bị tiền bạc dụ dỗ, đi vào con đường sai lầm.
- 这道菜的香味非常诱人。
Mùi thơm của món ăn này rất hấp dẫn.
- 警察用诱饵引出了犯人。
Cảnh sát dùng mồi nhử để dụ tên tội phạm ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.