Từ vựng tiếng Trung
yǐn*yòu

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn dụ — dụ dỗ, cám dỗ ai đó làm điều gì bằng cách hứa hẹn lợi ích hoặc dùng thủ thuật thu hút; thường mang hàm ý tiêu cực.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

4 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động không lương thiện; khác với 吸引 (thu hút — trung tính hoặc tích cực).

Câu ví dụ

  • 骗子用高额回报引诱了很多受害者。Piànzi yòng gāo'é huíbào yǐnyòu le hěn duō shòuhàizhě. thanh 4

    Kẻ lừa đảo dùng lợi nhuận cao để dụ dỗ nhiều nạn nhân.

  • 他被金钱引诱,做出了错误的决定。Tā bèi jīnqián yǐnyòu, zuòchū le cuòwù de juédìng. thanh 1

    Anh ta bị đồng tiền cám dỗ, đã đưa ra quyết định sai lầm.

  • 不要被不实广告引诱购买假冒产品。Bú yào bèi bù shí guǎnggào yǐnyòu gòumǎi jiǎmào chǎnpǐn. thanh 2

    Đừng để quảng cáo gian dối dụ dỗ mua sản phẩm giả mạo.

  • 引诱未成年人是严重的犯罪行为。Yǐnyòu wèichéngnián rén shì yánzhòng de fànzuì xíngwéi. thanh 3

    Dụ dỗ người chưa thành niên là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 引诱犯罪yǐnyòu fànzuì thanh 3

    dụ dỗ phạm tội

  • 被引诱bèi yǐnyòu thanh 4

    bị cám dỗ

  • 引诱上当yǐnyòu shàngdàng thanh 3

    dụ cho sập bẫy

  • 利益引诱lìyì yǐnyòu thanh 4

    cám dỗ bằng lợi ích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.