Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động không lương thiện; khác với 吸引 (thu hút — trung tính hoặc tích cực).
Câu ví dụ
- 骗子用高额回报引诱了很多受害者。
Kẻ lừa đảo dùng lợi nhuận cao để dụ dỗ nhiều nạn nhân.
- 他被金钱引诱,做出了错误的决定。
Anh ta bị đồng tiền cám dỗ, đã đưa ra quyết định sai lầm.
- 不要被不实广告引诱购买假冒产品。
Đừng để quảng cáo gian dối dụ dỗ mua sản phẩm giả mạo.
- 引诱未成年人是严重的犯罪行为。
Dụ dỗ người chưa thành niên là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 引诱犯罪
dụ dỗ phạm tội
- 被引诱
bị cám dỗ
- 引诱上当
dụ cho sập bẫy
- 利益引诱
cám dỗ bằng lợi ích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.