Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người, mang sắc thái nghĩa tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dẫn dụ
Từng chữ
- 引dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
- 诱dụdỗ dành; dẫn dụ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động không lương thiện; khác với 吸引 (thu hút — trung tính hoặc tích cực).
Câu ví dụ
- 骗子用高额回报引诱了很多受害者。
Kẻ lừa đảo dùng lợi nhuận cao để dụ dỗ nhiều nạn nhân.
- 他被金钱引诱,做出了错误的决定。
Anh ta bị đồng tiền cám dỗ, đã đưa ra quyết định sai lầm.
- 不要被不实广告引诱购买假冒产品。
Đừng để quảng cáo gian dối dụ dỗ mua sản phẩm giả mạo.
- 引诱未成年人是严重的犯罪行为。
Dụ dỗ người chưa thành niên là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 引诱犯罪
dụ dỗ phạm tội
- 被引诱
bị cám dỗ
- 引诱上当
dụ cho sập bẫy
- 利益引诱
cám dỗ bằng lợi ích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.