Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ bệnh tật, khủng hoảng hoặc phản ứng tiêu cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dụ phát
Từng chữ
- 诱dụdỗ dành; dẫn dụ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (gây bệnh) hoặc đời sống (kích động xung đột, vấn đề).
Câu ví dụ
- 药物可能诱发副作用
Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ
- 疲劳诱发疾病
Mệt mỏi khởi phát bệnh tật
- 不要诱发冲突
Đừng kích động xung đột
Kết hợp thường gặp
- 诱发疾病
khởi phát bệnh
- 诱发因素
yếu tố khởi phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.