Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (gây bệnh) hoặc đời sống (kích động xung đột, vấn đề).
Câu ví dụ
- 药物可能诱发副作用
Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ
- 疲劳诱发疾病
Mệt mỏi khởi phát bệnh tật
- 不要诱发冲突
Đừng kích động xung đột
Kết hợp thường gặp
- 诱发疾病
khởi phát bệnh
- 诱发因素
yếu tố khởi phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.