Từ vựng tiếng Trung
yòu*fā诱
发
Nghĩa tiếng Việt
gây ra
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诱
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
9 nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诱' gồm bộ '讠' (ngôn từ, lời nói) và phần âm '秀' (tốt đẹp), gợi ý việc dùng lời nói để dụ dỗ.
- Chữ '发' gồm bộ '又' (lại) và phần còn lại gợi ý việc phát triển hoặc phát động.
→ Cụm từ '诱发' có nghĩa là kích thích hoặc khơi gợi một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
诱惑
cám dỗ
诱导
hướng dẫn
发明
phát minh