Nghĩa tiếng Việt
hang động; hầm mỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硐 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi 硐 là dị thể của 洞 (động: hang), mang bộ 石 (thạch: đá) thay vì bộ 水. Khả năng là chữ hình thanh với bộ 石 (biểu nghĩa: đá/hầm) và một thành phần biểu âm, nhưng không xác nhận được.
Hán-Việt: động
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 硐 có bộ 石 (đá) — tưởng tượng một hầm mỏ khoét sâu trong đá, tối tăm và vang âm — giống 洞 nhưng nhấn mạnh chất đá.
Gương Hán-Việt
動 (động: chuyển động) — cùng âm, dễ nhầm; 硐 chuyên dùng trong khai mỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 硐 giúp đọc văn bản khai khoáng TQ như 矿硐 (hầm mỏ), 硐室 (buồng hầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 硐 là dị thể của 洞, mang nghĩa hang động, hầm mỏ (âm dòng/tóng). Bộ 石 (đá) phản ánh ngữ cảnh địa chất — hầm mỏ khai thác trong đá. Nghĩa cổ thứ hai là 'đá mài' (grindstone). Chữ tương đối muộn, không có giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矿工进入硐中工作。
Thợ mỏ vào hầm làm việc.
- 这个硐很深。
Cái hầm này rất sâu.
- 硐室内空气不好。
Không khí trong buồng hầm không tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.