Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

hang động; hầm mỏ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硐 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi 硐 là dị thể của 洞 (động: hang), mang bộ 石 (thạch: đá) thay vì bộ 水. Khả năng là chữ hình thanh với bộ 石 (biểu nghĩa: đá/hầm) và một thành phần biểu âm, nhưng không xác nhận được.

Hán-Việt: động

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 硐 có bộ 石 (đá) — tưởng tượng một hầm mỏ khoét sâu trong đá, tối tăm và vang âm — giống 洞 nhưng nhấn mạnh chất đá.

Gương Hán-Việt

動 (động: chuyển động) — cùng âm, dễ nhầm; 硐 chuyên dùng trong khai mỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 硐 giúp đọc văn bản khai khoáng TQ như 矿硐 (hầm mỏ), 硐室 (buồng hầm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 硐 là dị thể của 洞, mang nghĩa hang động, hầm mỏ (âm dòng/tóng). Bộ 石 (đá) phản ánh ngữ cảnh địa chất — hầm mỏ khai thác trong đá. Nghĩa cổ thứ hai là 'đá mài' (grindstone). Chữ tương đối muộn, không có giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矿工进入硐中工作。kuànggōng jìnrù dòng zhōng gōngzuò. thanh 4

    Thợ mỏ vào hầm làm việc.

  • 这个硐很深。zhège dòng hěn shēn. thanh 4

    Cái hầm này rất sâu.

  • 硐室内空气不好。dòng shì nèi kōngqì bù hǎo. thanh 4

    Không khí trong buồng hầm không tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dòng, cùng nghĩa hang động — 硐 chuyên dùng cho hầm mỏ

  • cùng âm dòng, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.