Nghĩa tiếng Việt
nước đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冻 = 冫 (Băng, biểu nghĩa: lạnh/đóng băng) + 东 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 冫 cho biết liên quan đến băng lạnh, 东 cho âm (dòng ~ dōng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòng/đông lạnh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đông": hai chấm 冫 (băng) bên cạnh phương 东 (đông) — phương đông lạnh giá đóng 冻 băng.
Gương Hán-Việt
đông trong 'đông kết' (đóng băng), 'lãnh đông'
Mở khoá kiến thức
Biết 冻 (đông) mở khoá: 冻结 (đóng băng, phong tỏa), 冷冻 (đông lạnh), 解冻 (tan băng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
冻 là chữ giản thể của 凍. Theo Wiktionary, 凍 là chữ hình thanh: 冫 (biểu nghĩa: băng/lạnh) + 東 (biểu âm). Nghĩa gốc là đóng băng, cứng lại vì lạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天河水冻住了。
Mùa đông nước sông đóng băng rồi.
- 把肉放进冰箱冷冻。
Cho thịt vào tủ lạnh đông đá.
- 账号被冻结了。
Tài khoản bị đóng băng rồi.
- 我冻得直哆嗦。
Tôi lạnh đến run cầm cập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.