Nghĩa tiếng Việt
tượng gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俑 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 用 (Dụng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 chỉ hình người — đây là tượng người bằng gỗ/đất nung chôn theo người chết.
Hán-Việt: dõng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dõng": 亻(người) + 用 (dùng) = con người được "dùng" trong mộ chí — tượng hầu cận chôn theo người chết (俑).
Gương Hán-Việt
兵馬俑 (binh mã dõng) — tượng binh lính và ngựa nung đất của Tần Thủy Hoàng.
Mở khoá kiến thức
Biết 俑 giúp đọc 兵馬俑 (bīngmǎyǒng) — tượng đất nung nổi tiếng nhất thế giới của Trung Quốc cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 人 (nhân, bộ biểu nghĩa chỉ người) + 用 (dụng, biểu âm). Chữ 俑 chỉ tượng gỗ hoặc đất nung hình người, dùng chôn theo người chết trong mộ táng. Wiktionary ghi rõ cấu trúc psc với 人 là phần biểu nghĩa và 用 là phần biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兵马俑是中国最著名的文物之一。
Tượng binh mã dõng là một trong những di vật nổi tiếng nhất của Trung Quốc.
- 秦始皇陵里有大量陶俑。
Lăng mộ Tần Thủy Hoàng có rất nhiều tượng đất nung.
- 始作俑者这个成语来自古代。
Thành ngữ 'người đầu tiên làm điều xấu' có nguồn gốc từ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.