Nghĩa tiếng Việt
cái tủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椟 là dạng giản thể của 櫝 (giản: 賣→卖). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 木 (mộc, gỗ) gợi ý đồ vật bằng gỗ.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": bộ gỗ (木) — chiếc hộp gỗ đẹp đựng ngọc châu — gợi thành ngữ 買櫝還珠.
Gương Hán-Việt
"độc" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa độc hại, nhưng 椟 đặc chỉ hộp gỗ đựng đồ quý.
Mở khoá kiến thức
Biết 椟 giúp hiểu thành ngữ: 買櫝還珠 (mãi độc hoàn châu — chuộng hình thức bỏ nội dung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 椟 là dạng giản thể của 櫝, tra theo 櫝. Chữ gốc 櫝 chỉ tủ, hộp đựng đồ bằng gỗ. Nổi tiếng qua thành ngữ 買櫝還珠 (mua hộp trả ngọc — chỉ người nhầm giá trị). Xuất hiện trong bạch thư và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 買椟還珠是形容捨本逐末的成語。
Mua 椟 trả ngọc là thành ngữ chỉ người bỏ cốt lõi chạy theo bề ngoài.
- 古代的椟是裝飾精美的木箱。
椟 thời xưa là những chiếc hộp gỗ trang trí tinh xảo.
- 珍貴的文物被存放在椟中。
Cổ vật quý được cất giữ trong 椟 (hộp gỗ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.