Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái tủ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椟 là dạng giản thể của 櫝 (giản: 賣→卖). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 木 (mộc, gỗ) gợi ý đồ vật bằng gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": bộ gỗ (木) — chiếc hộp gỗ đẹp đựng ngọc châu — gợi thành ngữ 買櫝還珠.

Gương Hán-Việt

"độc" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa độc hại, nhưng 椟 đặc chỉ hộp gỗ đựng đồ quý.

Mở khoá kiến thức

Biết 椟 giúp hiểu thành ngữ: 買櫝還珠 (mãi độc hoàn châu — chuộng hình thức bỏ nội dung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椟 silk 1
Bạch thư
椟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 椟 là dạng giản thể của 櫝, tra theo 櫝. Chữ gốc 櫝 chỉ tủ, hộp đựng đồ bằng gỗ. Nổi tiếng qua thành ngữ 買櫝還珠 (mua hộp trả ngọc — chỉ người nhầm giá trị). Xuất hiện trong bạch thư và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 買椟還珠是形容捨本逐末的成語。mǎi dú huán zhū shì xíngróng shě běn zhú mò de chéngyǔ. thanh 3

    Mua 椟 trả ngọc là thành ngữ chỉ người bỏ cốt lõi chạy theo bề ngoài.

  • 古代的椟是裝飾精美的木箱。gǔdài de dú shì zhuāngshì jīngměi de mùxiāng. thanh 3

    椟 thời xưa là những chiếc hộp gỗ trang trí tinh xảo.

  • 珍貴的文物被存放在椟中。zhēnguì de wénwù bèi cúnfàng zài dú zhōng. thanh 1

    Cổ vật quý được cất giữ trong 椟 (hộp gỗ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 櫝 là dạng phồn thể của 椟, cùng nghĩa

  • cùng bộ 木, 橱 cũng là tủ đựng đồ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.