Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
duān

Nghĩa tiếng Việt

đầu, mối

Âm Hán Việt

đoan

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 端 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

端 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng thẳng) + 耑 (Chuyên, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: đầu, mối, điểm khởi đầu của sự vật; mở rộng sang ngay thẳng, đứng đắn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ đầu mút hoặc động từ chỉ hành động bưng bê bằng hai tay.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /duān/nguyên nhân
  • /duān/đầu cuối

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoan": đứng (立) thẳng từ đầu (耑) — đoan chính, ngay thẳng từ đầu đến cuối.

Gương Hán-Việt

đoan trong đoan chính (端正: ngay thẳng), cực đoan (极端: thái cực), tranh đoan (争端: tranh chấp)

Mở khoá kiến thức

Biết 端 (đoan) mở khoá 端正 (đoan chính, ngay thẳng), 极端 (cực đoan), 争端 (tranh chấp), 尖端 (mũi nhọn, tiên tiến), 弊端 (điều bất cập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 端 là chữ hình thanh: 立 (đứng) biểu nghĩa, 耑 biểu âm. Nghĩa gốc là đầu, mối của sự vật; từ đó phát triển sang đứng đắn, ngay thẳng (端正 — đoan chính), và điểm cực hạn (极端 — cực đoan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事总是端正认真。Tā zuòshì zǒngshì duānzhèng rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn luôn nghiêm chỉnh, đoan chính.

  • 不要走极端,要保持平衡。Bùyào zǒu jíduān, yào bǎochí pínghéng. thanh 4

    Đừng đi vào cực đoan, hãy giữ sự cân bằng.

  • 两国之间的争端需要外交解决。Liǎng guó zhī jiān de zhēngduān xūyào wàijiāo jiějué. thanh 3

    Tranh chấp giữa hai nước cần được giải quyết bằng ngoại giao.

  • 他端着一碗热汤走过来。Tā duān zhe yī wǎn rè tāng zǒuguòlái. thanh 1

    Anh ấy bưng một bát canh nóng bước lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần (duān/duǎn), nghĩa khác (ngắn)

  • đồng âm gần (duān/duàn), nghĩa khác (cắt đứt)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.