Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
duǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngắn

Âm Hán Việt

đoản

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 短 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

短 = 矢 (Thỉ, mũi tên) + 豆 (Đậu, cái đậu — vật đong); chữ hội ý — đo độ dài bằng cách so mũi tên ngắn với cái đậu, biểu thị 'ngắn'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ chiều dài ngắn hoặc sự thiếu hụt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoản": dùng mũi tên 矢 so với cái đậu 豆 — vật ngắn hơn thì là 'đoản'; đoản kỳ, đoản mệnh đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'đoản kỳ', 'đoản mệnh', 'đoản văn' (bài văn ngắn), 'sở đoản' (chỗ kém).

Mở khoá kiến thức

Biết 短 mở khoá hệ từ Hán-Việt chỉ ngắn ngủi: đoản kỳ, đoản mệnh, đoản kiếm, sở đoản, đoản văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

短 seal 1
Tiểu triện
短 liushutong 1短 liushutong 2短 liushutong 3短 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 短 là chữ hội ý: cổ nhân dùng mũi tên 矢 và cái đậu 豆 (vật đong cao chân) làm thước đo. Khi vật được đo ngắn hơn mũi tên, người ta nói nó 'đoản'. Nghĩa gốc 'ngắn', mở rộng thành 'thiếu, ít, ngắn ngủi, khuyết điểm' (短处).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的头发很短。tā de tóufa hěn duǎn. thanh 1

    Tóc cô ấy rất ngắn.

  • 这条裤子太短了。zhè tiáo kùzi tài duǎn le. thanh 4

    Cái quần này ngắn quá.

  • 我们的时间很短。wǒmen de shíjiān hěn duǎn. thanh 3

    Thời gian chúng ta rất ngắn.

  • thanh 1xiě thanh 3le thanh 5 thanh 4fēng thanh 1duǎn thanh 3xìn. thanh 4

    Anh ấy viết một lá thư ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 矢, đều liên quan ngắn/thấp

  • cùng bộ 矢 bên trái, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.