Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔchángbǔduǎn

Nghĩa tiếng Việt

học hỏi cái hay để bù đắp cái dở

Âm Hán Việt

thủ trường, trưởng bổ đoản

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (cái áo)

7 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc học hỏi ưu điểm của người khác để khắc phục nhược điểm của mình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ trường, trưởng bổ đoản

Từng chữ

  • thủlấy
  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
  • đoảnngắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 团队成员之间应该取长补短。Tuánduì chéngyuán zhījiān yīnggāi qǔchángbǔduǎn thanh 2

    Các thành viên trong nhóm nên học hỏi ưu điểm của nhau để bù đắp thiếu sót

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.