Nghĩa tiếng Việt
con do (giống khỉ); vẫn còn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犹 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 尤 (Vưu, biểu âm — dạng giản thể thay 酋 trong 猶); chữ hình thanh. 犹 là dạng giản của 猶, con thú do (giống khỉ) luôn do dự, chần chừ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: do
Mẹo nhớ
Hán-Việt "do": con thú (犭) do dự (尤) — cứ chần chừ không quyết định; nhớ "do dự" (犹豫), "vẫn như" (犹如).
Gương Hán-Việt
do trong "do dự" (犹豫), "ký ức vẫn mới" (记忆犹新)
Mở khoá kiến thức
Biết 犹 (do) mở khoá: 犹豫 (do dự), 犹如 (như thể), 毫不犹豫 (không do dự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
犹 là dạng giản thể của 猶 (do), thay phần 酋 bằng 尤. Chữ gốc 猶 là hình thanh: 犭 (khuyển, thú) biểu nghĩa, 酋 biểu âm. Nghĩa gốc: con do — một loài thú giống khỉ, nổi tiếng hay ngập ngừng do dự. Nghĩa hiện đại: vẫn còn, như thể, vẫn (犹如), do dự (犹豫). Kim văn và tiểu triện ghi nhận chữ gốc 猶.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他犹豫了很久才做决定。
Anh ấy do dự rất lâu mới quyết định.
- 那场景犹如梦境一般。
Khung cảnh đó như một giấc mơ vậy.
- 他毫不犹豫地答应了。
Anh ấy không hề do dự mà đồng ý ngay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.