Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bôi, phết, quết, sơn

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涂 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước, chất lỏng) + 余 (Dư, biểu âm: cho âm tú). Chữ hình thanh: bộ 氵 gợi chất lỏng được phết lên bề mặt, 余 cho âm. Nghĩa gốc là con sông Đồ, sau phát triển sang "bôi, phết, sơn" (hành động dùng chất lỏng phủ lên mặt phẳng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //sơn, bôi lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": nước 氵 (thuỷ) dư 余 (dư) chảy tràn — đồ lên, bôi sơn phủ khắp bề mặt.

Gương Hán-Việt

đồ trong "đồ vật" (đồ dùng), "bản đồ" — 涂 mang nghĩa khác, chỉ hành động bôi phết.

Mở khoá kiến thức

Biết 涂 (đồ) mở khoá: 涂抹 (bôi, phết), 糊涂 (lẫn lộn, ngu ngơ), 涂鸦 (vẽ bậy, graffiti).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涂 oracle 1
Giáp cốt văn
涂 bronze 1
Kim văn
涂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 涂 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước — biểu nghĩa) + 余 (dư — biểu âm). Nghĩa gốc là tên một con sông. Về sau được dùng rộng rãi để chỉ hành động bôi, phết, sơn phủ một chất lỏng hay bán lỏng lên bề mặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在墙上涂了一层油漆。Tā zài qiáng shàng tú le yī céng yóuqī. thanh 1

    Anh ấy sơn một lớp sơn lên tường.

  • 她喜欢在纸上随意涂鸦。Tā xǐhuān zài zhǐ shàng suíyì túyā. thanh 1

    Cô ấy thích vẽ nguệch ngoạc tự do trên giấy.

  • 这件事真让我感到糊涂。Zhè jiàn shì zhēn ràng wǒ gǎndào hútú. thanh 4

    Chuyện này thực sự làm tôi cảm thấy bối rối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin tú, cùng âm Hán-Việt đồ/đồ, nhưng 途 nghĩa là con đường, lộ trình

  • cùng pinyin tú, cùng âm Hán-Việt đồ, nhưng 图 nghĩa là bản đồ, hình vẽ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.