Nghĩa tiếng Việt
bôi, phết, quết, sơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涂 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước, chất lỏng) + 余 (Dư, biểu âm: cho âm tú). Chữ hình thanh: bộ 氵 gợi chất lỏng được phết lên bề mặt, 余 cho âm. Nghĩa gốc là con sông Đồ, sau phát triển sang "bôi, phết, sơn" (hành động dùng chất lỏng phủ lên mặt phẳng).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tú/sơn, bôi lên
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": nước 氵 (thuỷ) dư 余 (dư) chảy tràn — đồ lên, bôi sơn phủ khắp bề mặt.
Gương Hán-Việt
đồ trong "đồ vật" (đồ dùng), "bản đồ" — 涂 mang nghĩa khác, chỉ hành động bôi phết.
Mở khoá kiến thức
Biết 涂 (đồ) mở khoá: 涂抹 (bôi, phết), 糊涂 (lẫn lộn, ngu ngơ), 涂鸦 (vẽ bậy, graffiti).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涂 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước — biểu nghĩa) + 余 (dư — biểu âm). Nghĩa gốc là tên một con sông. Về sau được dùng rộng rãi để chỉ hành động bôi, phết, sơn phủ một chất lỏng hay bán lỏng lên bề mặt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在墙上涂了一层油漆。
Anh ấy sơn một lớp sơn lên tường.
- 她喜欢在纸上随意涂鸦。
Cô ấy thích vẽ nguệch ngoạc tự do trên giấy.
- 这件事真让我感到糊涂。
Chuyện này thực sự làm tôi cảm thấy bối rối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.