Nghĩa tiếng Việt
tường ngăn; ngăn ngừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
堵 = 土 (Thổ, đất) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: bức tường đất chặn lối — nghĩa gốc 'tường', mở rộng thành 'chặn, ngăn, kẹt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǔ/chặn lại
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đổ': dùng đất (土) đắp lên (者) làm tường ngăn — đó là 'đổ', là chặn lối.
Gương Hán-Việt
'Đổ' trong đổ tắc (chặn nghẽn); cùng âm Hán-Việt với 'đổ' (赌, đánh bạc).
Mở khoá kiến thức
Biết 堵 mở khóa 堵车 (đổ xa / kẹt xe), 堵塞 (đổ tắc / tắc nghẽn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 堵 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa gốc 'bức tường'; mở rộng thành 'chặn, ngăn, tắc, kẹt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天上班路上很堵。
Hôm nay đường đi làm rất kẹt.
- 下雨天容易堵车。
Trời mưa dễ kẹt xe.
- 下水道堵塞了。
Cống thoát nước bị tắc.
- 请不要堵住门口。
Vui lòng đừng chặn cửa ra vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.