Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tường ngăn; ngăn ngừa

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堵 = 土 (Thổ, đất) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: bức tường đất chặn lối — nghĩa gốc 'tường', mở rộng thành 'chặn, ngăn, kẹt'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chặn lại

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đổ': dùng đất (土) đắp lên (者) làm tường ngăn — đó là 'đổ', là chặn lối.

Gương Hán-Việt

'Đổ' trong đổ tắc (chặn nghẽn); cùng âm Hán-Việt với 'đổ' (赌, đánh bạc).

Mở khoá kiến thức

Biết 堵 mở khóa 堵车 (đổ xa / kẹt xe), 堵塞 (đổ tắc / tắc nghẽn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堵 bronze 1堵 bronze 2
Kim văn
堵 seal 1
Tiểu triện
堵 liushutong 1堵 liushutong 2堵 liushutong 3堵 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 堵 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa gốc 'bức tường'; mở rộng thành 'chặn, ngăn, tắc, kẹt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天上班路上很堵。jīntiān shàngbān lùshang hěn dǔ. thanh 1

    Hôm nay đường đi làm rất kẹt.

  • 下雨天容易堵车。xià yǔ tiān róngyì dǔchē. thanh 4

    Trời mưa dễ kẹt xe.

  • 下水道堵塞了。xiàshuǐdào dǔsè le. thanh 4

    Cống thoát nước bị tắc.

  • 请不要堵住门口。qǐng bù yào dǔzhù ménkǒu. thanh 3

    Vui lòng đừng chặn cửa ra vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赌 = 贝 + 者; cùng Hán-Việt 'đổ'; 赌 là 'đánh bạc', 堵 là 'tắc'

  • 睹 = 目 + 者; 睹 là 'thấy', 堵 là 'tắc'

  • 者 là biểu âm; 者 là 'giả', 堵 là 'đổ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.