Nghĩa tiếng Việt
nhìm chăm chú, nhìn chòng chọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盯 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 丁 (Đinh, biểu âm). Chữ hình thanh. Mắt (目) nhìn chăm chú như đóng đinh (丁) — ánh mắt cố định vào một điểm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dīng/nhìn chằm chằm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": con mắt (目) nhìn chăm như đóng đinh (丁) vào chỗ ấy — không rời mắt nửa bước.
Gương Hán-Việt
"đinh" kết hợp với mục (mắt) — nhìn chằm cố định
Mở khoá kiến thức
Biết 盯 (Đinh) mở khoá: 盯着 (nhìn chằm chằm vào); hiểu bộ 目 trong nhiều chữ về thị giác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盯 là chữ hình thanh: 目 (Mục, mắt) biểu nghĩa; 丁 (Đinh) biểu âm, gần dīng. Nghĩa: nhìn chằm chằm, ánh mắt cố định vào mục tiêu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一直盯着那个人看。
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào người đó.
- 老师盯着学生的作业。
Giáo viên nhìn chăm chú vào bài tập của học sinh.
- 别盯着我看!
Đừng nhìn chằm chằm vào tôi!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.