Nghĩa tiếng Việt
(xem: đinh ninh 丁寧)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ hành động nói, 丁 cho âm đinh/dīng.
Hán-Việt: đinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đinh": miệng (口) gõ đinh (丁) vào tai người nghe — nhắc đi nhắc lại như đóng đinh.
Gương Hán-Việt
"đinh" trong 叮嘱 (đinh chúc — dặn dò), 叮咛 (đinh ninh — nhắc nhở ân cần)
Mở khoá kiến thức
Biết 叮 mở khoá từ giao tiếp: 叮嘱 (đinh chúc, dặn dò), 叮咛 (đinh ninh, căn dặn tha thiết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叮 là chữ hình thanh: 丁 đóng vai biểu âm, 口 đóng vai biểu nghĩa (miệng/lời). Nghĩa gốc là dặn dò, nhắc nhở liên tục bằng lời. Chưa thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 妈妈叮嘱我要注意安全。
Mẹ dặn dò tôi phải chú ý an toàn.
- 老师反复叮嘱学生认真复习。
Giáo viên liên tục nhắc nhở học sinh ôn bài nghiêm túc.
- 出发前,他叮嘱了好几遍。
Trước khi khởi hành, anh ấy dặn đi dặn lại mấy lần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.