Nghĩa tiếng Việt
muối ăn
Âm Hán Việt
diêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皿
- Số nét
- 10 nét
盐 (giản thể rất rút gọn của 鹽) gồm 土 (đất) ở trên, 皿 (mãnh, chậu) ở dưới. Chữ hội ý: muối khai thác từ đất, đựng trong chậu. Phồn thể 鹽 phức tạp hơn nhiều (gồm 臣 + 鹵).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau động từ hoặc kết hợp tạo thành danh từ ghép chỉ các loại muối.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yán/muối
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Diêm': từ đất (土) cô đặc trong chậu (皿) ra hạt trắng — đó là 'diêm', là muối ăn.
Gương Hán-Việt
'Diêm' trong diêm sinh, diêm phủ (Hán-Việt cổ chỉ muối). Tiếng Việt hiện đại 盐 dịch 'muối'.
Mở khoá kiến thức
Biết 盐 mở khóa cách dùng 食盐 (thực diêm / muối ăn), 加盐 (gia diêm / thêm muối), 盐巴 (muối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鹽 là chữ hội ý: 鹵 (muối mỏ) + 監 (giám sát chế biến). Bản giản thể 盐 rút gọn rất nhiều, chỉ giữ 土 (đất) + 皿 (chậu) gợi nghĩa 'muối từ đất đựng trong chậu'. Nghĩa 'muối ăn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一点盐。
Vui lòng cho tôi một ít muối.
- 汤里没有放盐。
Trong canh chưa cho muối.
- 盐吃多了不好。
Ăn nhiều muối không tốt.
- 请再加一点盐。
Vui lòng cho thêm chút muối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.