Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

âm phủ, địa ngục

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閻 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Từ hình dáng, chữ có bộ 門 (cửa) gợi liên quan đến đường lối, cổng ngõ. Đây là chữ chỉ ngõ hẻm trong cộng đồng dân cư, và cũng là phiên âm Diêm Vương (閻羅). Đại triện và tiểu triện còn lưu.

Hán-Việt: diêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêm": 閻 = cửa (門) + "diêm" — qua cửa (門) vào ngõ hẻm "diêm" tối — như đi qua cổng địa phủ Diêm Vương.

Gương Hán-Việt

"diêm" trong "Diêm Vương" (閻王 — vua địa ngục), "Diêm La" (閻羅 — Yama).

Mở khoá kiến thức

Biết 閻 mở khoá: 閻王 (Diêm Vương), 閻羅 (Diêm La Vương — vua địa ngục trong Phật giáo), 閻浮提 (cõi người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閻 bigseal 1
Đại triện
閻 seal 1
Tiểu triện

閻 (cổ văn) chỉ ngõ hẻm trong khu dân cư, cổng ngõ giữa các nhà. Cũng dùng làm phiên âm 閻羅 (Yama — Diêm La Vương, vị thần cai quản địa ngục trong Phật giáo). Đại triện và tiểu triện còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傳說閻王掌管生死之事。Chuánshuō Yánwáng zhǎngguǎn shēngsǐ zhī shì. thanh 2

    Theo truyền thuyết, Diêm Vương cai quản chuyện sống chết.

  • 閻羅地獄,令人不寒而慄。Yánluó dìyù, lìng rén bùhán ér lì. thanh 2

    Địa ngục Diêm La khiến người ta sởn gai ốc.

  • 他姓閻,是個有名的商人。Tā xìng Yán, shì gè yǒumíng de shāngrén. thanh 1

    Anh ta họ Diêm, là một thương nhân nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 閻, cùng nghĩa

  • cùng bộ 門, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.