Nghĩa tiếng Việt
chuôi cung, cán cung
Âm Hán Việt
nhị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 弓
- Số nét
- 9 nét
弭 là chữ hình thanh (psc): bộ 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 耳 (Nhĩ, biểu âm). Nghĩa gốc là chuôi cung (đầu cung có nấc dắt dây). Sau này mở nghĩa thành dừng lại, chấm dứt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ với nghĩa tiêu trừ, dẹp yên loạn lạc hoặc làm danh từ chỉ phần cuối của cánh cung.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": bộ Cung (弓) + Nhĩ (耳 tai) — cái tai cung (弭) là nấc gỗ ở đầu cung giữ dây không bung — dừng lại, ngăn chặn.
Gương Hán-Việt
弭 gặp trong văn cổ: 弭兵 (di binh) — đình chiến; 消弭 (tiêu di) — xóa bỏ, dập tắt.
Mở khoá kiến thức
Biết 弭 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả việc dừng chiến tranh, loại bỏ nguy hiểm: 弭兵, 消弭.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弭 (di/nhĩ) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|弓|耳|c1=s|c2=p|t1=bow|ls=psc}} — bộ Cung (弓) biểu nghĩa + Nhĩ (耳) biểu âm. Nghĩa gốc là chuôi cung (chỗ dắt dây cung). Phần tai cung gợi hình ảnh cái móc nhỏ giữ dây cung. Sau nghĩa mở rộng thành 'dừng lại, chấm dứt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 两国达成协议,弭兵停战。
Hai nước đạt được thỏa thuận, đình chiến.
- 要及时消弭误会。
Cần kịp thời xóa bỏ hiểu lầm.
- 弭是弓的一部分,古代用于固定弓弦。
弭 là một phần của cung, thời xưa dùng để giữ dây cung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.