Nghĩa tiếng Việt
núm quả; vướng víu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒂 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh — 帝 cho âm đế/dì, 艹 chỉ đây là bộ phận của thực vật. Nghĩa gốc: cuống (núm) của quả hoặc hoa.
Hán-Việt: đế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế": hãy tưởng tượng nhà vua (帝) đội vương miện — chính là cuống quả (蒂) gắn chặt trên đỉnh, không thể bứng rời.
Gương Hán-Việt
"đế" trong "căn thâm đế cố" (根深蒂固 — ăn sâu bám rễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒂 mở khoá: 根深蒂固 (căn thâm đế cố – bám rễ sâu, khó thay đổi)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蒂 là chữ hình thanh (psc): bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa — chỉ loài thực vật) kết hợp với 帝 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc là cuống quả, núm quả — phần nối quả với cây. Từ đó dùng rộng hơn để chỉ sự gắn kết, vướng víu khó dứt bỏ, như trong thành ngữ 根深蒂固.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个习惯根深蒂固,很难改变。
Thói quen này đã ăn sâu bám rễ, rất khó thay đổi.
- 瓜蒂连着藤。
Cuống dưa gắn liền với dây.
- 花蒂还没有脱落。
Núm hoa vẫn chưa rụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.