Nghĩa tiếng Việt
núm quả; vướng víu
Âm Hán Việt
đế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 12 nét
蒂 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh — 帝 cho âm đế/dì, 艹 chỉ đây là bộ phận của thực vật. Nghĩa gốc: cuống (núm) của quả hoặc hoa.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ để chỉ núm quả hoặc cuống hoa và thường xuất hiện trong các từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế": hãy tưởng tượng nhà vua (帝) đội vương miện — chính là cuống quả (蒂) gắn chặt trên đỉnh, không thể bứng rời.
Gương Hán-Việt
"đế" trong "căn thâm đế cố" (根深蒂固 — ăn sâu bám rễ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒂 mở khoá: 根深蒂固 (căn thâm đế cố – bám rễ sâu, khó thay đổi)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蒂 là chữ hình thanh (psc): bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa — chỉ loài thực vật) kết hợp với 帝 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc là cuống quả, núm quả — phần nối quả với cây. Từ đó dùng rộng hơn để chỉ sự gắn kết, vướng víu khó dứt bỏ, như trong thành ngữ 根深蒂固.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个习惯根深蒂固,很难改变。
Thói quen này đã ăn sâu bám rễ, rất khó thay đổi.
- 瓜蒂连着藤。
Cuống dưa gắn liền với dây.
- 花蒂还没有脱落。
Núm hoa vẫn chưa rụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.