Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

núm quả; vướng víu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒂 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh — 帝 cho âm đế/dì, 艹 chỉ đây là bộ phận của thực vật. Nghĩa gốc: cuống (núm) của quả hoặc hoa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đế": hãy tưởng tượng nhà vua (帝) đội vương miện — chính là cuống quả (蒂) gắn chặt trên đỉnh, không thể bứng rời.

Gương Hán-Việt

"đế" trong "căn thâm đế cố" (根深蒂固 — ăn sâu bám rễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒂 mở khoá: 根深蒂固 (căn thâm đế cố – bám rễ sâu, khó thay đổi)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒂 seal 1
Tiểu triện
蒂 liushutong 1蒂 liushutong 2蒂 liushutong 3蒂 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蒂 là chữ hình thanh (psc): bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa — chỉ loài thực vật) kết hợp với 帝 (biểu âm, cho âm dì). Nghĩa gốc là cuống quả, núm quả — phần nối quả với cây. Từ đó dùng rộng hơn để chỉ sự gắn kết, vướng víu khó dứt bỏ, như trong thành ngữ 根深蒂固.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个习惯根深蒂固,很难改变。Zhège xíguàn gēnshēndìgù, hěn nán gǎibiàn. thanh 4

    Thói quen này đã ăn sâu bám rễ, rất khó thay đổi.

  • 瓜蒂连着藤。Guā dì liánzhe téng. thanh 1

    Cuống dưa gắn liền với dây.

  • 花蒂还没有脱落。Huā dì hái méiyǒu tuōluò. thanh 1

    Núm hoa vẫn chưa rụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 帝 (đế) là bộ phận biểu âm trong 蒂, hình dạng gần giống nhau

  • cùng âm dì và cùng Hán-Việt đế/đế, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.