Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
dòu

Nghĩa tiếng Việt

đậu lại, đỗ lại, dừng lại

Âm Hán Việt

đậu

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 逗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

逗 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi) + 豆 (Đậu, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|辵|alt1=辶|豆|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ sước chỉ chuyển động; 豆 cho âm dòu. Nghĩa gốc là dừng lại giữa chừng; nghĩa hiện đại là trêu đùa, vui nhộn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ hành động trêu đùa làm cho cười hoặc dừng lại, trì hoãn tại một điểm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: vui nhộn

  • /dòu/vui nhộn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": bộ đi (辶) dừng lại như hạt đậu (豆-Đậu) — trêu ai đó bằng cách dừng lại chọc ghẹo. Đậu = trêu đùa.

Gương Hán-Việt

đậu trong 'đậu hũ, đậu phụ' — cùng âm; 逗 là trêu đùa, không liên quan hạt đậu

Mở khoá kiến thức

Biết 逗 mở khoá: 逗笑 (đậu tiếu – khiến cười), 逗留 (đậu lưu – lưu lại, nán lại), 好逗 (hảo đậu – vui nhộn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逗 là chữ hình thanh: 辶 (sước – đi, chuyển động) biểu nghĩa, 豆 (đậu) biểu âm. Nghĩa gốc là dừng lại giữa đường. Trong tiếng Trung cổ đại, 逗留 có nghĩa dừng chân. Nghĩa 'trêu đùa, vui nhộn' (逗笑, 好逗) là phát triển ngữ nghĩa về sau — có lẽ từ hình ảnh dừng lại 'cắt ngang' dòng chảy bình thường để gây chú ý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总是逗大家笑。Tā zǒng shì dòu dàjiā xiào. thanh 1

    Anh ấy luôn làm mọi người cười.

  • 别逗我了,我在认真说。Bié dòu wǒ le, wǒ zài rènzhēn shuō. thanh 2

    Đừng trêu tôi nữa, tôi đang nói nghiêm túc đấy.

  • 这个婴儿太逗了。Zhège yīng'ér tài dòu le. thanh 4

    Đứa bé này buồn cười quá.

  • thanh 4ge thanh 5xiǎo thanh 3chǒu thanh 3de thanh 5biǎo thanh 3yǎn thanh 3fēi thanh 1cháng thanh 2dòu, thanh 4 thanh 4jiā thanh 1dōu thanh 1xiào thanh 4le. thanh 5

    Màn biểu diễn của chú hề đó rất vui nhộn, mọi người đều cười.

  • bié thanh 2dòu thanh 4le, thanh 5 thanh 3cái thanh 2 thanh 4xiāng thanh 1xìn thanh 4 thanh 3shuō thanh 1de thanh 5guǐ thanh 3huà thanh 4ne. thanh 5

    Đừng đùa nữa, tôi mới không tin những lời quỷ quái cậu nói đâu.

  • zhè thanh 4zhī thanh 1xiǎo thanh 3māo thanh 1de thanh 5dòng thanh 4zuò thanh 4hěn thanh 3dòu thanh 4rén thanh 2 thanh 3ài. thanh 4

    Động tác của chú mèo con này rất ngộ nghĩnh đáng yêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豆 là thành phần trong 逗; 豆 là hạt đậu, 逗 là trêu đùa — hoàn toàn khác

  • cùng âm đấu (dòu), 斗 là đấu tranh/cái đấu; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.