Nghĩa tiếng Việt
gốc; gốc; khóm; bụi (lượng từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蔸 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 兜 (Đâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ loại thực vật, phần 兜 cho âm dōu.
Hán-Việt: đâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đâu" (dōu): bộ 艹 (cỏ) ghép âm 兜 — hình ảnh khóm cây túm tụ lại như chiếc túi 兜.
Gương Hán-Việt
Chữ 蔸 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; dùng trong phương ngữ Nam chỉ gốc cây, khóm.
Mở khoá kiến thức
Biết 蔸 mở khoá từ vựng phương ngữ nông nghiệp: đơn vị đếm cây trồng theo khóm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蔸 là chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo — cỏ, thực vật) biểu nghĩa; phần 兜 (đâu) biểu âm cho âm dōu. Nghĩa gốc là gốc rễ và thân cây của một số loại thực vật; cũng dùng làm lượng từ đếm cây theo bụi/khóm trong phương ngữ miền Nam Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这蔸竹子长得很高。
Khóm tre này mọc rất cao.
- 田里有几蔸稻子。
Trong ruộng có vài khóm lúa.
- 蔸的根部最为重要。
Phần gốc rễ của cây là quan trọng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.