Từ vựng tiếng Trung
dōu

Nghĩa tiếng Việt

gốc; gốc; khóm; bụi (lượng từ)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔸 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 兜 (Đâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ loại thực vật, phần 兜 cho âm dōu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đâu" (dōu): bộ 艹 (cỏ) ghép âm 兜 — hình ảnh khóm cây túm tụ lại như chiếc túi 兜.

Gương Hán-Việt

Chữ 蔸 ít dùng trong từ Hán-Việt tiêu chuẩn; dùng trong phương ngữ Nam chỉ gốc cây, khóm.

Mở khoá kiến thức

Biết 蔸 mở khoá từ vựng phương ngữ nông nghiệp: đơn vị đếm cây trồng theo khóm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔸 là chữ hình thanh: bộ 艹 (thảo — cỏ, thực vật) biểu nghĩa; phần 兜 (đâu) biểu âm cho âm dōu. Nghĩa gốc là gốc rễ và thân cây của một số loại thực vật; cũng dùng làm lượng từ đếm cây theo bụi/khóm trong phương ngữ miền Nam Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这蔸竹子长得很高。zhè dōu zhúzi zhǎng de hěn gāo. thanh 4

    Khóm tre này mọc rất cao.

  • 田里有几蔸稻子。tián lǐ yǒu jǐ dōu dàozi. thanh 2

    Trong ruộng có vài khóm lúa.

  • 蔸的根部最为重要。dōu de gēnbù zuì wéi zhòngyào. thanh 1

    Phần gốc rễ của cây là quan trọng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dōu, 兜 là túi/ôm còn 蔸 là gốc cây

  • cùng bộ 艹, đều chỉ loại thực vật mọc thành bụi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.