Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sự chiếu xạ

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎰 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dát": kim loại (金) quý giá — 鎰 là đơn vị cân vàng cổ đại, một鎰tương đương 20-24 lạng vàng.

Gương Hán-Việt

"dát" trong "bách dát chi kim" (百鎰之金, trăm dật vàng) — điển cố trong Mạnh Tử.

Mở khoá kiến thức

Biết 鎰 giúp đọc văn bản kinh điển Nho gia (Mạnh Tử) và tài liệu kinh tế cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鎰 là đơn vị cân đo cổ đại, tương đương 20 hoặc 24 lạng (兩). Xuất hiện trong Mạnh Tử. Bộ 金 biểu nghĩa kim loại quý. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 璞玉虽万鎰,必使玉人雕琢之。pú yù suī wàn yì, bì shǐ yùrén diāozhuó zhī. thanh 2

    Dù ngọc thô có giá vạn dật vàng, vẫn phải nhờ thợ ngọc chạm khắc. (Mạnh Tử)

  • 古代一鎰等于二十两黄金。gǔdài yī yì děngyú èrshí liǎng huángjīn. thanh 3

    Thời cổ đại, một鎰bằng hai mươi lạng vàng.

  • 鎰是衡量贵金属的古代单位。yì shì héngliàng guìjīnshǔ de gǔdài dānwèi. thanh 4

    鎰là đơn vị cân đo kim loại quý thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鎰, cùng nghĩa

  • cùng âm yì, nghĩa là tràn đầy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.