Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妲 thuộc bộ 女 (nữ — phụ nữ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chủ yếu dùng làm tên riêng, nổi tiếng nhất là 妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi của vua Trụ nhà Thương.

Hán-Việt: dát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dát": chữ nữ (女) gắn với tên 妲己 (Đát Kỷ) — người đẹp tai tiếng trong Phong Thần, biểu tượng hồ ly quyến rũ.

Gương Hán-Việt

妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi Trụ Vương, nhân vật Phong Thần Diễn Nghĩa

Mở khoá kiến thức

Biết 妲 mở khoá tên 妲己 (Đát Kỷ) — nhân vật lịch sử-thần thoại nổi tiếng Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妲 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không kèm phân tích cụ thể cho 妲. Chữ thuộc bộ 女 (nữ), dùng chủ yếu làm tên riêng. Nổi tiếng nhất là 妲己 (Đát Kỷ) — sủng phi của Trụ Vương, nhân vật phản diện trong Phong Thần Diễn Nghĩa. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妲己是商朝纣王的宠妃。Dájǐ shì Shāngcháo Zhòuwáng de chǒngfēi. thanh 2

    Đát Kỷ là sủng phi của Trụ Vương nhà Thương.

  • 妲己在《封神演义》中是狐狸精的化身。Dájǐ zài Fēngshén Yǎnyì zhōng shì húlijīng de huàshēn. thanh 2

    Trong Phong Thần Diễn Nghĩa, Đát Kỷ là hóa thân của hồ ly tinh.

  • 历史上妲己的故事广为人知。lìshǐ shàng Dájǐ de gùshi guǎngwéi rén zhī. thanh 4

    Câu chuyện về Đát Kỷ được nhiều người biết đến trong lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, nhưng 姐 là chị gái

  • cùng bộ 女, nhưng 妻 là vợ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.