Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua; tiến đánh, tấn công

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轶 có bộ 車 (xa, xe) là thành phần ngữ nghĩa chỉ xe cộ nhanh, vượt qua. Phần còn lại biểu âm yì. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh tiểu triện. Nghĩa mở rộng: sự tích chưa được ghi chép chính thức (轶事).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật": xe 車 lao dật dật vượt qua — 轶事 là những chuyện 'vượt khỏi' sử sách chính thống, chuyện giai thoại lưu truyền.

Gương Hán-Việt

轶事 (dật sự) — giai thoại, chuyện bên lề lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 轶 mở khoá từ 轶事 (dật sự — giai thoại, chuyện ngoài sử sách), 超轶 (siêu dật — vượt trội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轶 seal 1
Tiểu triện

轶 có bộ 車 (xe, biểu nghĩa) gợi ý hành động xe vượt qua, tiến lên nhanh. Nghĩa gốc là xe vượt qua, siêu vượt. Mở rộng thành: (1) xuất chúng, vượt trội; (2) mất mát, thất lạc; (3) 轶事 — chuyện lưu truyền ngoài sử sách. Không có nguồn glyph origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书收录了许多历史名人的轶事。Zhè běn shū shōulùle xǔduō lìshǐ míngrén de yìshì. thanh 4

    Cuốn sách này tập hợp nhiều giai thoại về các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

  • 他的才华超轶同辈,令人叹服。Tā de cáihuá chāoyì tóngbèi, lìng rén tànfú. thanh 1

    Tài năng của anh ấy vượt trội bạn cùng thế hệ, khiến người ta ngưỡng mộ.

  • 许多珍贵的轶事已无从考证。Xǔduō zhēnguì de yìshì yǐ wúcóng kǎozhèng. thanh 3

    Nhiều giai thoại quý giá đã không còn có thể khảo cứu được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yì, cùng nghĩa nhàn dật/vượt thoát — dễ nhầm khi viết

  • đồng âm yì, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.