Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trả lời; báo đáp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荅 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/cây) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ đây là loại thực vật (đậu nhỏ), phần 合 cho âm đọc gần với dā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đáp": Cây cỏ (艸) hợp lại (合) — hình ảnh những cây đậu nhỏ quấn quýt nhau, cũng là gốc của 'đáp lại' (trả lời).

Gương Hán-Việt

đáp — trong tiếng Việt: 'trả lời, đáp lại' — 荅 là dạng cổ của 答

Mở khoá kiến thức

Biết 荅 nhận ra gốc chữ 答 (đáp, trả lời) và hiểu tại sao đáp án lại có bộ Thảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荅 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艸 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 合 (biểu âm). 荅 ban đầu chỉ một loại đậu nhỏ. Về sau dùng thay cho 答 (trả lời) trong một số văn bản cổ. Bộ Thảo (艸) xác nhận đây là thực vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荅是答的古字形。Dā shì dá de gǔ zìxíng. thanh 1

    荅 là hình thức cổ của chữ 答.

  • 古文中荅常用来表示回答。Gǔwén zhōng dā cháng yòngláo biǎoshì huídá. thanh 3

    Trong văn cổ, 荅 thường được dùng để chỉ việc trả lời.

  • 这种荅草生长在潮湿的地方。Zhèzhǒng dā cǎo shēngzhǎng zài cháoshī de dìfāng. thanh 4

    Loại cỏ 荅 này mọc ở nơi ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dā/dá, 荅 là dạng cổ — hai chữ có thể thay thế nhau trong văn cổ

  • cùng bộ Thảo, hình dạng đầu giống nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.