Nghĩa tiếng Việt
vo, đãi (gạo); giặt bằng cái rây (sàng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淘 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 匋 (Đào, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|水|alt1=氵|匋|c1=s|t1=water|c2=p|ls=psc}}. Bộ thủy chỉ hành động liên quan đến nước — vo gạo, đãi cát là dùng nước lọc tạp chất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /táo/tìm kiếm
- /táo/nghịch ngợm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": nước (氵-Thuỷ) + Đào (匋) — đào đãi vàng trong nước; 淘金 (đào kim – đãi vàng).
Gương Hán-Việt
đào trong 'đào thoát' — âm gần; 淘 đặc chỉ nghĩa vo/đãi bằng nước
Mở khoá kiến thức
Biết 淘 mở khoá: 淘汰 (đào thải – loại bỏ), 淘气 (đào khí – nghịch ngợm), 淘金 (đào kim – đãi vàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淘 là chữ hình thanh: 氵 (thuỷ – nước) biểu nghĩa, 匋 (đào) biểu âm. Nghĩa gốc là dùng nước để loại bỏ tạp chất — vo gạo, đãi vàng (淘金). Từ đó mở rộng sang nghĩa tinh lọc, loại bỏ (淘汰 – đào thải). Biến thể nghĩa 'nghịch ngợm' (淘气) phát triển về sau trong tiếng Quan thoại hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在淘米做饭。
Cô ấy đang vo gạo nấu cơm.
- 这次考试淘汰了很多人。
Kỳ thi này loại bỏ nhiều người.
- 他小时候很淘气。
Hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.