Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
dàng
蕩/盪

Nghĩa tiếng Việt

đu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch

Âm Hán Việt

đãng

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 荡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

荡 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 汤 (Thang, biểu âm). Đây là chữ giản thể của 蕩, được giản hoá bằng cách thay 湯 thành 汤. Cấu trúc hình thanh — 汤 cho âm, 艹 gợi nghĩa liên quan đến thực vật/mặt nước.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự dao động, trôi nổi hoặc làm tính từ mô tả sự phóng đãng, trống trải.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãng": hình ảnh đám cỏ (艹) trên mặt nước sôi (汤) — sóng đánh đãng đưa, không yên định.

Gương Hán-Việt

"đãng" trong "động đãng" (bất ổn, dao động), "phóng đãng" (buông thả)

Mở khoá kiến thức

Biết 荡 mở khoá: 动荡 (động đãng – bất ổn), 荡漾 (đãng dạng – gợn sóng), 倾家荡产 (khuynh gia đãng sản – khánh kiệt)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荡 seal 1荡 seal 2
Tiểu triện
荡 liushutong 1荡 liushutong 2
Lục thư thông

荡 là chữ giản thể của 蕩. Theo nguồn Wiktionary, 蕩 được giản hoá từ hình thức 湯 thành 汤 (làm phần biểu âm). Chữ gốc 蕩 kết hợp bộ cỏ 艸 (biểu nghĩa) với 湯 (biểu âm), nguyên nghĩa chỉ nước lay động, sóng gợn. Từ đó mở rộng nghĩa: đung đưa, rửa sạch, làm trống rỗng. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về giáp cốt/kim văn cho dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 社会动荡不安。shèhuì dòngdàng bù'ān. thanh 4

    Xã hội bất ổn, dao động.

  • 湖面上荡漾着涟漪。Húmiàn shang dàngyàng zhe liányī. thanh 2

    Mặt hồ gợn lên những làn sóng nhỏ.

  • 他晃荡了一天,什么也没做。Tā huàngdang le yītiān, shénme yě méi zuò. thanh 1

    Anh ấy lang thang cả ngày mà không làm gì.

  • 秋千在风中轻轻荡着。Qiūqiān zài fēng zhōng qīngqīng dàng zhe thanh 1

    Chiếc xích đu đang đung đưa nhẹ trong gió

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汤 (thang) là bộ phận trong 荡, dễ nhầm vì hình dạng tương tự

  • cùng âm dàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.