Nghĩa tiếng Việt
cởi trần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袒 = 衤(Y, biểu nghĩa: quần áo) + 旦 (Đán, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 衤chỉ liên quan đến quần áo, phần 旦 cho âm đọc tǎn.
Hán-Việt: đản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đản": cởi áo 衤ra vào buổi sáng 旦 — 袒 là cởi trần; 袒护 là che chở như che ngực cho người thân.
Gương Hán-Việt
đản trong 'đản hộ' (袒护) — bao che, thiên vị
Mở khoá kiến thức
Biết 袒 mở khoá từ 袒护 (bao che), 坦露 (phơi bày) và từ vựng pháp lý về thiên vị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 衣/衤(y) biểu nghĩa chỉ quần áo, 旦 biểu âm. 袒 gốc nghĩa là cởi trần — tháo bỏ phần trên áo để lộ vai/lưng. Từ đó mở rộng: bao che, che chở cho ai (袒护: thiên vị, bênh vực). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老师不应该袒护某些学生。
Giáo viên không nên thiên vị một số học sinh.
- 他袒胸露背地走进来。
Anh ấy cởi trần bước vào.
- 父母常常会袒护自己的孩子。
Cha mẹ thường hay bao che cho con cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.