Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Phó từ副词
dàn

Nghĩa tiếng Việt

chỉ; song, những, nhưng mà; hễ, nếu như

Âm Hán Việt

đãn

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 但 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

但 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 旦 (Đán, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan tới người đứng để lộ vai (cởi trần); ngày nay phái sinh thành liên từ 'nhưng, chỉ'.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Phó từ副词

Thường đứng đầu phân câu thứ hai để biểu thị quan hệ chuyển ngoặt, đối lập.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Viết tắt của '但是', dùng trong khẩu ngữ

  • /dàn/nhưng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãn": một người (亻) đứng dưới mặt trời mới mọc (旦) — khoảnh khắc chỉ có một mình, nên 但 nghĩa 'chỉ' và 'nhưng'.

Gương Hán-Việt

"đãn" trong "đãn nguyện" (但愿 — chỉ mong), "bất đãn" (不但 — không những).

Mở khoá kiến thức

Nắm 但 mở khoá cặp liên từ HSK: 但是 (nhưng), 不但…而且 (không những… mà còn), 但愿 (chỉ mong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

但 seal 1
Tiểu triện
但 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 但 là hợp thể hình thanh: 亻 (người) biểu nghĩa, 旦 biểu âm. Nghĩa gốc là 'cởi trần, để lộ vai' (sau viết là 袒), về sau bị mượn dùng làm hư từ 'chỉ, nhưng, song'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他想去,但没有时间。tā xiǎng qù, dàn méiyǒu shíjiān. thanh 1

    Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.

  • 这个菜很好吃,但是太贵。zhège cài hěn hǎochī, dànshì tài guì. thanh 4

    Món này ngon, nhưng quá đắt.

  • 我喜欢茶,但不喝咖啡。wǒ xǐhuān chá, dàn bù hē kāfēi. thanh 3

    Tôi thích trà, nhưng không uống cà phê.

  • 他不但会说中文,还会说英文。tā bùdàn huì shuō zhōngwén, hái huì shuō yīngwén. thanh 1

    Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旦 là thanh phù của 但, dễ viết thiếu bộ 亻.

  • cùng âm 'dàn', bên phải đều có 旦, dễ nhầm.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.