Từ vựng tiếng Trung
dǎn

Nghĩa tiếng Việt

lòng can đảm

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膽 = ⺼(Nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 詹 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼ cho nghĩa cơ quan nội tạng, bộ 詹 cho âm dǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảm": bộ thịt (⺼) của chiêm tinh sĩ (詹) xem gan mật — 膽 là túi mật, cũng là đảm lược/dũng cảm.

Gương Hán-Việt

đảm — 膽量 (đảm lượng = can đảm), 壯膽 (tráng đảm = trợ thêm can đảm), 肝膽 (gan mật)

Mở khoá kiến thức

Biết 膽 (đảm) mở khoá: 膽量, 壯膽, 肝膽, 膽小, 膽大, 膽識.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: {{Han compound|肉|alt1=⺼|詹|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=body part}}. Nghĩa gốc: túi mật (gallbladder). Mở rộng sang: dũng khí, gan dạ. Phồn thể 膽 tương ứng giản thể 胆. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他膽量很大,什麼都不怕。Tā dǎnliàng hěn dà, shénme dōu bùpà. thanh 1

    Anh ấy rất can đảm, không sợ bất cứ thứ gì.

  • 肝膽相照是真正的友情。Gāndǎn xiāng zhào shì zhēnzhèng de yǒuqíng. thanh 1

    Gan mật chiếu nhau — đó mới là tình bạn đích thực.

  • 膽小鬼什麼事都不敢做。Dǎnxiǎoguǐ shénme shì dōu bùgǎn zuò. thanh 3

    Người nhút nhát chẳng dám làm gì.

  • 壯膽之後他才敢開口說話。Zhuàngdǎn zhīhòu tā cái gǎn kāikǒu shuōhuà. thanh 4

    Sau khi lấy thêm can đảm, anh ấy mới dám mở miệng nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 膽

  • đồng âm dān, dạng chữ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.