Nghĩa tiếng Việt
lòng can đảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膽 = ⺼(Nhục, biểu nghĩa: bộ phận cơ thể) + 詹 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼ cho nghĩa cơ quan nội tạng, bộ 詹 cho âm dǎn.
Hán-Việt: đảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảm": bộ thịt (⺼) của chiêm tinh sĩ (詹) xem gan mật — 膽 là túi mật, cũng là đảm lược/dũng cảm.
Gương Hán-Việt
đảm — 膽量 (đảm lượng = can đảm), 壯膽 (tráng đảm = trợ thêm can đảm), 肝膽 (gan mật)
Mở khoá kiến thức
Biết 膽 (đảm) mở khoá: 膽量, 壯膽, 肝膽, 膽小, 膽大, 膽識.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|肉|alt1=⺼|詹|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=body part}}. Nghĩa gốc: túi mật (gallbladder). Mở rộng sang: dũng khí, gan dạ. Phồn thể 膽 tương ứng giản thể 胆. Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他膽量很大,什麼都不怕。
Anh ấy rất can đảm, không sợ bất cứ thứ gì.
- 肝膽相照是真正的友情。
Gan mật chiếu nhau — đó mới là tình bạn đích thực.
- 膽小鬼什麼事都不敢做。
Người nhút nhát chẳng dám làm gì.
- 壯膽之後他才敢開口說話。
Sau khi lấy thêm can đảm, anh ấy mới dám mở miệng nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.