Nghĩa tiếng Việt
con trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
Âm Hán Việt
đặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 牛
- Số nét
- 10 nét
特 = 牛 (Ngưu, bò, biểu nghĩa) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'con bò đực to' — từ ý 'to khác thường' phát triển thành 'đặc biệt, khác biệt'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc phó từ đứng trước động từ để nhấn mạnh.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tè/đặc biệt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đặc" = đặc biệt. Nhớ: 牛 (bò) trong 寺 (chùa) — con bò ở giữa sân chùa thì 'đặc biệt' lắm, ai cũng ngó!
Gương Hán-Việt
'Đặc' trong đặc biệt, đặc điểm, đặc trưng, đặc sắc, độc đáo (độc đặc).
Mở khoá kiến thức
Biết 特 mở khoá 特别 (đặc biệt), 特点 (đặc điểm), 特征 (đặc trưng), 特殊 (đặc thù), 独特 (độc đặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 特 là chữ hình thanh ghép 牛 (bò, biểu nghĩa) với 寺 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'con bò đực to' (large bull). Từ ý 'khổ to, khác thường' phát triển thành nghĩa 'đặc biệt, riêng biệt, khác hẳn' như dùng phổ biến ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的菜很特别。
Món ăn hôm nay rất đặc biệt.
- 他有一个特点。
Anh ấy có một đặc điểm.
- 我特意来看你。
Tôi cố ý đến thăm bạn.
- 这是独特的风景。
Đây là phong cảnh độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.