Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ chỉ mạng lưới thông tin toàn cầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân đặc võng
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 因特网改变了我们的生活方式。
Internet đã thay đổi cách sống của chúng ta
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.