Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǎtè'ěr卡

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cartel (độc quyền nhóm)

Âm Hán Việt

ca đặc nhĩ

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卜 (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

10 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế học để chỉ liên minh độc quyền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca đặc nhĩ

Từng chữ

  • 卡cagiữ lại, ngăn chặn
  • 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
  • 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.