Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ mức giá ưu đãi, khuyến mãi. Thường dùng trong bán lẻ.
Câu ví dụ
- 今天有特价商品。
Hôm nay có hàng giá đặc biệt.
- 这是特价,买一送一。
Đây là giá đặc biệt, mua một tặng một.
- 特价机票便宜很多。
Vé máy bay giá đặc biệt rẻ hơn nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 特价商品
- 特价优惠
- 特价机票
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.