Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

rút lấy, gắp lấy

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阄 là dạng giản thể của 鬮, đơn giản hoá 龜 thành 龟 và 鬥 thành 门. Phồn thể 鬮 là chữ hội ý phức tạp. Giản thể 阄 dùng bộ 门 (cửa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cưu": dạng giản của 鬮 — rút thăm 阄 là phương pháp phân chia công bằng, cưu mang số phận.

Gương Hán-Việt

cưu trong "bắt cưu" (抓阄 — rút thăm, bắt thăm)

Mở khoá kiến thức

Biết 阄 giúp nhận ra từ 抓阄 (bắt thăm) trong văn nói và hội thoại hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阄 seal 1
Tiểu triện

阄 là dạng giản thể của 鬮, đơn giản hoá bằng cách thay 龜 (rùa) bằng 龟 và 鬥 (đấu) bằng 门. Phồn thể 鬮 có thể nguyên liên quan đến việc dùng rùa (卜卦) để bói thăm trong cổ đại. Nghĩa là rút thăm, bắt thăm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们抓阄决定顺序。Wǒmen zhuā jiū juédìng shùnxù. thanh 3

    Chúng tôi rút thăm để quyết định thứ tự.

  • 抓阄是一种公平的方法。Zhuā jiū shì yī zhǒng gōngpíng de fāngfǎ. thanh 1

    Bắt thăm là một phương pháp công bằng.

  • 大家用抓阄的方式分配任务。Dàjiā yòng zhuā jiū de fāngshì fēnpèi rènwù. thanh 4

    Mọi người dùng cách rút thăm để phân công nhiệm vụ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiū, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiū, hình dạng tổng thể khác nhau

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.