Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
qióng

Nghĩa tiếng Việt

cuối, hết

Âm Hán Việt

cùng

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 穷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

穷 là dạng giản thể của 窮. Chữ phồn thể 窮 là chữ hình thanh: 穴 (hang — biểu nghĩa: bị nhốt trong hang, đường cùng) + 躬 (biểu âm). Bản giản thể thay 躬 bằng 力 (sức) — vẫn giữ ý 'bị dồn đến đường cùng, kiệt sức'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm bổ ngữ chỉ trạng thái cùng cực, hết sạch.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Nghèo (穷) có hai nh nghĩa: 1) Thiếu tiền/tài sản (nghèo khó). 2) Đến tận cùng, hết sạch (穷尽一切 = tất cả). Trong thành ngữ, 山穷水尽 nghĩa là 'đường cùng, không còn lối thoát'. Lưu ý: 分辨 穷 (nghèo) 与 贫 (cùng gốc nghèo, nhưng 贫 nhấn mạnh thiếu thốn, 穷 nhấn mạnh cùng cực).

  • /qióng/nghèo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Cùng": bị nhốt trong hang (穴) đến kiệt sức (力) — đó là 'cùng', cùng đường, nghèo cùng cực.

Gương Hán-Việt

'Cùng' trong 'cùng cực', 'cùng khốn', 'bần cùng', 'vô cùng', 'cùng đường'.

Mở khoá kiến thức

Biết 穷 mở khoá 穷人 (cùng nhân, người nghèo), 贫穷 (bần cùng, nghèo), 无穷 (vô cùng), 层出不穷 (tằng xuất bất cùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穷 liushutong 1穷 liushutong 2穷 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 穷 là dạng giản thể của 窮 (穴 + 躬), trong đó 穴 (hang) làm biểu nghĩa, 躬 (thân thể) làm biểu âm. Hình ảnh 'thân người bị giam trong hang' cho ra nghĩa gốc 'cùng đường, kiệt sức'. Bản giản thể thay 躬 bằng 力 (sức), tuy không còn cho biết âm chính xác nhưng giữ được ý nghĩa 'kiệt sức cùng đường'. Nghĩa phái sinh: 'nghèo, hết, cuối cùng, hết sức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1jiā thanh 1hěn thanh 3qióng. thanh 2

    Nhà anh ấy rất nghèo.

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4bāng thanh 1zhù thanh 4qióng thanh 2rén. thanh 2

    Chúng ta phải giúp đỡ người nghèo.

  • zhī thanh 1shí thanh 2de thanh 5 thanh 4liàng thanh 4shì thanh 4 thanh 2qióng thanh 2de. thanh 5

    Sức mạnh của tri thức là vô cùng.

  • thanh 3qióng thanh 2de thanh 5lián thanh 2fàn thanh 4dōu thanh 1chī thanh 1 thanh 4qǐ. thanh 3

    Tôi nghèo đến nỗi cả cơm cũng không ăn nổi.

  • thanh 1jiā thanh 1hěn thanh 3qióng, thanh 2mǎi thanh 3 thanh 4 thanh 3chē. thanh 1

  • 我想穷尽一生学习中文。Wǒ xiǎng qióngjìn yīshēng xuéxí Zhōngwén. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 究 = 穴 + 九, cùng bộ 穴 ở trên, bố cục gần giống 穷

  • 空 = 穴 + 工, cùng bộ 穴 ở trên, dễ nhầm phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.