Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shānqióngshuǐjìn

Nghĩa tiếng Việt

đường cùng, bước vào ngõ cụt, không còn lối thoát

Âm Hán Việt

san, sơn cùng thủy tận, tẫn

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tình cảnh tuyệt vọng, không còn cách giải quyết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

san, sơn cùng thủy tận, tẫn

Từng chữ

  • san, sơnnúi; mồ mả
  • cùngcuối, hết
  • thủynước; sao Thuỷ
  • tận, tẫnhết, cạn, xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 到了山穷水尽的地步,他还是没有放弃。dào le shānqióngshuǐjìn de dìbù, tā háishì méiyǒu fàngqì thanh 4

    Đến bước đường cùng, anh ấy vẫn không bỏ cuộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.