Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōng

Nghĩa tiếng Việt

cung điện

Âm Hán Việt

cung

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宫 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

宫 = 宀 (Miên, mái nhà) + 吕 (Lữ, hai buồng nối nhau). Chữ hội ý (ic): mái nhà (宀) che nhiều gian phòng liền kề (吕) — hình ảnh một dinh thự lớn, cung điện. Đây là chữ hội ý thuần túy, rõ nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc làm thành phần trong các danh từ ghép chỉ nơi ở của vua chúa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cung": mái nhà (宀) che nhiều căn phòng (吕) — 'cung điện' vua ở, rộng lớn và nhiều phòng.

Gương Hán-Việt

'cung' trong 'cung điện' (宫殿), 'cung đình' (宫廷), 'hoàng cung' (皇宫)

Mở khoá kiến thức

Biết 宫 (cung) mở khoá: 宫殿, 宫廷, 皇宫, 故宫 — nhóm từ về kiến trúc hoàng gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宫 oracle 1
Giáp cốt văn
宫 bronze 1
Kim văn
宫 bigseal 1
Đại triện
宫 seal 1
Tiểu triện

宮 (phồn thể) là chữ hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 呂 (lữ, nhiều gian phòng) — nhiều phòng nằm dưới một mái nhà, tức dinh thự lớn. Nghĩa gốc là ngôi nhà rộng lớn có nhiều buồng phòng. Về sau đặc chuyên nghĩa thành 'cung điện'. Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn với hình ảnh rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 故宫是北京著名的历史建筑。Gùgōng shì Běijīng zhùmíng de lìshǐ jiànzhù. thanh 4

    Cố Cung là công trình lịch sử nổi tiếng ở Bắc Kinh.

  • 皇宫里住着国王一家。Huánggōng lǐ zhùzhe guówáng yījiā. thanh 2

    Hoàng gia sống trong cung điện.

  • 她喜欢看宫廷剧。Tā xǐhuān kàn gōngtíng jù. thanh 1

    Cô ấy thích xem phim cung đình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 宀, 官 là 'quan chức', 宫 là 'cung điện' — hình dạng gần nhau

  • cùng bộ 宀, 容 là 'chứa đựng/dung mạo', dễ nhầm với 宫 khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.