Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìgōng

Nghĩa tiếng Việt

cung điện dưới lòng đất (thường là lăng mộ)

Âm Hán Việt

địa cung

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ kiến trúc ngầm trong lăng mộ vua chúa hoặc chùa chiền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa cung

Từng chữ

  • địađất; địa vị
  • cungcung điện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 考古学家发掘了皇陵的地宫。kǎogǔxuéjiā fājué le huánglíng de dìgōng thanh 3

    Các nhà khảo cổ đã khai quật cung điện dưới lòng đất của lăng mộ hoàng gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.