Nghĩa tiếng Việt
cái đích cung (chỗ có khấc trên cung để dương dây)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彀 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 弓 (cung: cây cung) gợi ý liên quan đến cung tên. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ hành động kéo cung đến mức đầy đủ.
Hán-Việt: cốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 彀 có bộ 弓 (cung tên) — kéo căng cây cung đến mức tối đa trước khi nhả — từ đó sinh nghĩa 'đủ/đạt đến mức cần thiết'; 英雄入彀 = anh hùng sa vào bẫy.
Gương Hán-Việt
彀 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 彀 giúp đọc văn ngôn — 彀中 (bẫy, trong tầm tay), 入彀 (sa bẫy), 英雄入彀 (anh hùng lọt vào bẫy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 彀 (âm gòu) mang nghĩa: kéo cung đến mức tối đa; đích bắn; trường bắn; người bắn giỏi. Sau đó mở rộng thành 'đủ/đầy' (alt form của 夠). Bộ 弓 (cung) xác nhận nguồn gốc liên quan đến cung tên. Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 英雄入彀,不知不觉。
Anh hùng sa bẫy mà không hay biết.
- 弓张彀满,一箭射出。
Cung kéo căng đủ độ, bắn ra một mũi tên.
- 天下英才皆入吾彀中矣。
Nhân tài thiên hạ đều lọt vào tay ta rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.