Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

nét dọc

Âm Hán Việt

cổ

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 股 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

股 = 月 (肉, Nhục: thịt) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Ban đầu chỉ phần đùi (thân thể), sau mở rộng nghĩa.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Chữ này thường làm lượng từ cho luồng khí, mùi hương, dòng nước hoặc làm danh từ chỉ cổ phần, bộ phận.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //đùi
  • //cổ phần

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": phần thịt 月 và cây gậy 殳 — bắp đùi vạm vỡ, đó là 'cổ' (đùi), cũng nghĩa 'một phần, cổ phần'.

Gương Hán-Việt

cổ trong "cổ phiếu" 股票, "cổ phần" 股份

Mở khoá kiến thức

Biết 股 mở khoá nhóm từ tài chính: 股票, 股份, 股东, 大股东, 屁股.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

股 bigseal 1
Đại triện
股 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 股 ban đầu viết 夃 (đùi); sau 夃 đổi thành 殳 và thêm 肉 (月) thành 股. Cấu trúc 肉 + 夃 vừa hội ý (thân + đùi) vừa hình thanh (殳 cho âm gǔ). Nghĩa gốc 'đùi', mở rộng thành 'cổ phần, một phần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 4xiē thanh 1 thanh 3piào. thanh 4

    Tôi mua một ít cổ phiếu.

  • thanh 1shì thanh 4gōng thanh 1 thanh 1de thanh 5 thanh 4 thanh 3dōng. thanh 1

    Ông ấy là cổ đông lớn của công ty.

  • thanh 3men thanh 5fēn thanh 1chéng thanh 2liǎng thanh 3 thanh 3 thanh 4liàng. thanh 4

    Chúng ta chia thành hai luồng lực lượng.

  • thanh 1de thanh 5 thanh 3fèn thanh 4hěn thanh 3duō. thanh 1

    Cổ phần của ông ấy rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 殳 bên phải, hình dạng gần

  • cùng có 殳, hình dạng gần — dễ nhầm 'cổ' với 'đầu'

  • cùng bộ 月 (肉), đều liên quan tới thân thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.