Nghĩa tiếng Việt
nói nỉ non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唧 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 即 (Tức, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ loại âm thanh; 即 cho âm.
Hán-Việt: cơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tức": miệng (口) phát tiếng chíp tức thì (即) — 唧唧喳喳 là tiếng chim huyên náo.
Gương Hán-Việt
Tức — trong 唧唧 (tức tức: tiếng chíp chíp), 唧筒 (tức thống: máy bơm)
Mở khoá kiến thức
Biết 唧 mở khoá 唧唧喳喳 (ríu rít huyên náo), 唧筒 (máy bơm piston), 唧唧复唧唧 (câu mở đầu bài Mộc Lan từ nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + 即 (tức, biểu âm). Chủ yếu là âm tượng thanh: tiếng chim chíp, tiếng rít của máy bơm (唧筒). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 唧唧复唧唧,木兰当户织。
Tiếng thoi dệt chíp chíp, Mộc Lan ngồi dệt vải trước cửa.
- 小鸟唧唧喳喳地叫个不停。
Những chú chim ríu rít không ngừng.
- 唧筒把水从井里抽了上来。
Máy bơm hút nước từ giếng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.