Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

chương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương

Âm Hán Việt

chương

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 章 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

章 là chữ hội ý (ic): nguyên thuỷ vẽ một cái đục 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần 日 ở giữa) — chỉ hành động chế tác ngọc, là dạng gốc của 璋 hoặc 彰. Tự dạng hiện đại đã bị tha hoá: phần trên 辛 biến thành 立, phần dưới biến thành 早.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ bố cục bài viết, con dấu hoặc làm lượng từ cho các chương sách.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhāng/chương

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chương": cái đục (辛, nay viết 立) khắc rõ hoa văn lên phiến ngọc (日, nay viết 早) — đó là 'chương', văn chương rõ ràng, chương sách.

Gương Hán-Việt

'Chương' trong 'văn chương', 'chương trình', 'chương mục', 'huân chương', 'ấn chương'.

Mở khoá kiến thức

Biết 章 mở khoá 文章 (văn chương, bài văn), 章程 (chương trình, điều lệ), 印章 (ấn chương, con dấu), 勋章 (huân chương), 盖章 (cái chương, đóng dấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

章 bronze 1
Kim văn
章 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 章 là chữ hội ý: nguyên thuỷ vẽ một cái đục/dùi 辛 đâm xuyên qua một phiến ngọc thô (phần ở giữa, nay viết thành 日). Nghĩa gốc 'chế tác ngọc' và có thể là dạng tự nguyên thuỷ của 璋 (chương — một loại ngọc) hoặc 彰 (hiển lộ). Từ ý nghĩa 'phiến ngọc được khắc hoa văn rõ ràng' phái sinh các nghĩa 'chương sách, điều khoản, mạch lạc, con dấu, huy chương, hoa văn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3kàn thanh 4le thanh 5 thanh 1piān thanh 1hǎo thanh 3wén thanh 2zhāng. thanh 1

    Tôi đã đọc một bài văn hay.

  • qǐng thanh 3zài thanh 4zhè thanh 4 thanh 3gài thanh 4zhāng. thanh 1

    Xin đóng dấu ở đây.

  • thanh 1 thanh 2le thanh 5 thanh 1méi thanh 2xūn thanh 1zhāng. thanh 1

    Anh ấy đã được một tấm huân chương.

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1 thanh 4sān thanh 1zhāng thanh 1hěn thanh 3yǒu thanh 3 thanh 4si. thanh 5

    Chương ba của cuốn sách này rất thú vị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 彰 = 章 + 彡, có chứa 章, cùng âm Hán-Việt 'chương', rất dễ nhầm

  • 早 là phần dưới của 章, chỉ thiếu 立 ở trên — dễ quên đầu chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.