Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

nhiều, đông

Âm Hán Việt

chúng

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 众 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

众 là dạng giản thể của 眾/衆, được giải thích là chữ hội ý chồng ba (zh-etym-triple) của 人: ba người đứng/đi cùng nhau — biểu thị 'đông người, đám đông'. Bố cục giản thể 1 người ở trên, 2 người (从) ở dưới.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm danh từ chỉ đám đông, mọi người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chúng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Chúng": ba người (人 + 从) chồng nhau — đó là 'chúng', đám đông, công chúng.

Gương Hán-Việt

'Chúng' trong 'công chúng', 'quần chúng', 'đại chúng', 'thính chúng', 'quan chúng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 众 mở khoá 观众 (quan chúng, khán giả), 群众 (quần chúng), 听众 (thính chúng), 大众 (đại chúng), 公众 (công chúng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 众 là chữ hội ý chồng ba (三疊字) của 人: ba người ghép lại để biểu thị 'đông người, đám đông'. Dạng phồn thể 眾 (hoặc 衆) còn có 目 (mắt) ở trên, biểu thị 'mắt nhìn xuống đám đông người dưới ánh nắng'. Bản giản thể 众 lược bỏ 目 và giữ lại ba chữ 人 (一 người trên, 二 人 dưới — phần dưới viết thành 从).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • xiàn thanh 4chǎng thanh 3de thanh 5guān thanh 1zhòng thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2duō. thanh 1

    Khán giả tại hiện trường rất đông.

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4tīng thanh 1qún thanh 2zhòng thanh 4de thanh 5 thanh 4jiàn. thanh 4

    Chúng ta cần lắng nghe ý kiến quần chúng.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 4zhòng thanh 4 thanh 3huān thanh 1de thanh 5gē. thanh 1

    Đây là bài hát mà đại chúng yêu thích.

  • tīng thanh 1zhòng thanh 4dōu thanh 1 thanh 3zhǎng thanh 3le. thanh 5

    Thính giả đều vỗ tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 从 là phần dưới của 众, chỉ thiếu 人 ở trên — dễ quên ba 人 chồng nhau

  • 丛 cùng có 从 phía dưới, bố cục gần giống 众, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.