Từ vựng tiếng Trung
zhòng*rén

Nghĩa tiếng Việt

Mọi người, nhiều người, đám đông; chỉ tất cả mọi người trong một nhóm hay cộng đồng. Chúng-nhân (众人): 众 đám đông + 人 người.

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái văn hoa, trang trọng hơn 大家 (dàjiā). Thường xuất hiện trong thành ngữ, câu văn có tính hùng biện.

Câu ví dụ

  • Zhòng thanh 4rén thanh 2shí thanh 2chái thanh 2huǒ thanh 3yàn thanh 4gāo thanh 1

    Mọi người cùng nhặt củi, lửa bùng cao (đoàn kết sức mạnh)

  • 众人对这个决定表示支持Zhòng rén duì zhège juédìng biǎoshì zhīchí thanh 4

    Mọi người đều bày tỏ sự ủng hộ với quyết định này

  • 英雄背后是众人的努力Yīngxióng bèihòu shì zhòng rén de nǔlì thanh 1

    Đằng sau người anh hùng là nỗ lực của tất cả mọi người

  • Zhòng thanh 4rén thanh 2jiē thanh 1zhī thanh 1zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4

    Mọi người đều biết chuyện này

Kết hợp thường gặp

  • zhòng thanh 4rén thanh 2jiē thanh 1zhī thanh 1

    ai cũng biết, thiên hạ đều hay

  • zhòng thanh 4rén thanh 2shí thanh 2chái thanh 2

    mọi người cùng nhặt củi (thành ngữ đoàn kết)

  • zhòng thanh 4rén thanh 2yǎn thanh 3zhōng thanh 1

    trong mắt mọi người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.