Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn hoa, trang trọng hơn 大家 (dàjiā). Thường xuất hiện trong thành ngữ, câu văn có tính hùng biện.
Câu ví dụ
- 众人拾柴火焰高
Mọi người cùng nhặt củi, lửa bùng cao (đoàn kết sức mạnh)
- 众人对这个决定表示支持
Mọi người đều bày tỏ sự ủng hộ với quyết định này
- 英雄背后是众人的努力
Đằng sau người anh hùng là nỗ lực của tất cả mọi người
- 众人皆知这件事
Mọi người đều biết chuyện này
Kết hợp thường gặp
- 众人皆知
ai cũng biết, thiên hạ đều hay
- 众人拾柴
mọi người cùng nhặt củi (thành ngữ đoàn kết)
- 众人眼中
trong mắt mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.