Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ một nhóm người hỗn tạp, thiếu tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ô hợp, cáp chi chúng
Từng chữ
- 乌ôcon quạ
- 合hợp, cáphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 众chúngnhiều, đông
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这群人不过是乌合之众。
Đám người này chẳng qua chỉ là một lũ ô hợp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.