Nghĩa tiếng Việt
con quạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乌 là chữ tượng hình độc lập. Hình ban đầu vẽ con chim (tương tự 鸟), nhưng thiếu dấu chấm mắt vì lông đen che khuất — đó là con quạ. Từ màu đen của quạ, mở rộng sang mọi nghĩa đen tối.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": con chim (鸟) mất đi đôi mắt vì đen kịt — ô (quạ đen), đen tối.
Gương Hán-Việt
ô uế, ô nhiễm (污 cùng âm), ô thước (quạ)
Mở khoá kiến thức
Biết 乌 (ô) mở khoá: đen nhánh (乌黑), mây đen (乌云), quạ (乌鸦).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 乌 là chữ tượng hình (liushu p): hình con chim, phát triển tương tự 鸟 (chim). Điểm khác biệt: 乌 thiếu dấu chấm mắt — vì quạ đen tuyền, mắt không phân biệt được. Từ nghĩa gốc là con quạ (乌鸦), mở rộng sang màu đen (乌黑), mây đen (乌云), và dùng phủ định nghi vấn (乌 trong văn ngôn = làm sao?).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 乌云密布,快要下雨了。
Mây đen kéo dày, sắp mưa rồi.
- 她有一头乌黑的长发。
Cô ấy có mái tóc dài đen nhánh.
- 天空中飞过一群乌鸦。
Một đàn quạ bay ngang qua bầu trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.