Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để ca ngợi tinh thần đoàn kết của tập thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vạn, mặc chúng nhất tâm
Từng chữ
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 众chúngnhiều, đông
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要我们万众一心,就能克服困难。
Chỉ cần chúng ta muôn người như một, sẽ có thể vượt qua khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.