Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wànzhòngyīxīn

Nghĩa tiếng Việt

Muôn người như một, đoàn kết một lòng

Âm Hán Việt

vạn, mặc chúng nhất tâm

4 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để ca ngợi tinh thần đoàn kết của tập thể

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn, mặc chúng nhất tâm

Từng chữ

  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • chúngnhiều, đông
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只要我们万众一心,就能克服困难。Zhǐyào wǒmen wànzhòngyīxīn, jiù néng kèfú kùnnán thanh 3

    Chỉ cần chúng ta muôn người như một, sẽ có thể vượt qua khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.