Nghĩa tiếng Việt
sợ run
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怔 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng/cảm xúc) + 正 (Chinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄xác định nghĩa liên quan đến tâm lý, phần 正 cho âm đọc zhēng.
Hán-Việt: chinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chinh": tim 忄đóng băng chinh — đứng đơ sợ hãi như bị đứng chinh, không nhúc nhích được.
Gương Hán-Việt
chinh chinh (怔怔 — đờ người, ngơ ngẩn)
Mở khoá kiến thức
Biết 怔 mở khoá: 怔忪 (chinh tung — bất an), 怔怔 (chinh chinh — đờ người ngơ ngẩn), 吓怔 (giật mình đứng đơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怔 là hình thanh: 心/忄(tâm, biểu nghĩa) + 正 (biểu âm). Nghĩa: sợ run, ngơ ngẩn, đờ người ra vì bất ngờ hoặc sợ hãi. Hán-Việt: 'chinh'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被突然的声音吓怔了。
Anh ấy bị tiếng động đột ngột làm đứng đơ người.
- 她怔怔地看着窗外发呆。
Cô ấy ngơ ngẩn nhìn ra ngoài cửa sổ đờ đẫn.
- 他被这个消息怔住了,半天说不出话。
Anh ấy bị tin này làm đứng đơ, hồi lâu không nói được lời nào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.